| vers 'Salutation' |
Chào
|
Pointer une image pour le son Select any picture for sound Wähle ein Bild für den Ton |
| HELENE | PAUL | ||
| Chào Paul | Chào Hélène. Bạn có khoẻ không ? | ||
| Khoẻ. Còn bạn | Tôi cũng khoẻ | ||
| Ồ, tấm ảnh của bạn chụp với Vinh trên thuyền | Vâng | ||
| Đấy là 1 chiếc thuyền xinh đẹp | Vâng. Nó đẹp lắm | ||