| |
|
B. Trả lời câu hỏi
|
|||||
| 1. Thỏ khoe khoang về mình thế nào?
tôi có thể phóng nhanh như gió
OK-KO
|
|||||
| 2. Rùa muốn thi đua với Thỏ thế nào?
tôi có thể phóng nhanh như gió
OK-KO
|
|||||
| 3. Thỏ làm gì khi Rùa bắt đầu đi qua cánh đồng?
thỏ ngủ một giấc
OK-KO
|
|||||
|
|
4. Ai đã thắng cuộc thi chạy đua?
con rùa
OK-KO
|
|
|||
| 5. Câu truyện dạy cho chúng ta bài học thế nào?
đừng khoe khoang
OK-KO
|
|||||
C. Phân biệt từ ngữ
|
| 1. | (ngựa) phóng OK-KO | truyện thời xưa truyền trong dân gian | |
| 2. | phóng viên OK-KO |
làm ra một vật gì |
|
| 3. | tội ác OK-KO | cười với dáng e lệ | |
| 4. | vô tội OK-KO | khuyến khích, làm lên tinh thần | |
| 5. | cổ tích OK-KO | cuời thành tiếng kéo dài | |
| 6. | cổ võ OK-KO | nhảy một bước xa | |
| 7. | chế tạo OK-KO | không có tội | |
| 8. | chế độ OK-KO | có quá nhiều một mùi | |
| 9. | nóng nực OK-KO | hình thức tổ chức xã hội | |
| 10. | nực mùi OK-KO | người đi tìm và viết tin tức | |
| 11. | cười duyên OK-KO | hành vi phạm luật | |
| 12. | cười giòn OK-KO | nóng ẩm gây khó chịu |
| D. Văn phạm: Thành ngữ |
| 1. Câu: là một nhóm chữ
diễn tả đầy đủ ý nghĩa. Thí dụ: ‐ Trời mưa tầm tã. (câu) ‐ Em có đôi giầy mới. (câu) ‐ Xe hơi của ba (không phải câu) ‐ Tường chung quanh nhà (không phải câu) |
|
|
Thực tập: Viết C trước một câu đầu đủ và O trước nhóm chữ không phải câu. OK-KO 1. Vui với nắng đẹp. OK-KO 2. Màu vàng của trái cam. OK-KO 3. Tí thích chơi đá banh. OK-KO 4. Ngày mai có nghỉ học không? OK-KO 5. Chúng ta cùng hát quốc ca. OK-KO 6. Một thầy giáo mới cho lớp toán. OK-KO 7. Những ngày nắng đẹp mùa xuân. OK-KO 8. Máy in đã bị hư. OK-KO 9. Tin cộng đồng của báo Việt Tin. OK-KO 10. Con sư tử đang rình đàn nai. OK-KO 11. Canh rau đay với cà pháo. OK-KO 12. Tiếng còi hụ của xe lửa. OK-KO 13. Con đã chọc em bé khóc phải không? OK-KO 14. Hai con két trong chuồng. OK-KO 15. Nhớ làm bài tập đầy đủ. |
|
|
2. Viết hoa • Chữ đầu câu - Tôi sẽ ghé thăm anh. • Tên riêng - Ngô Quyền, Nguyễn Tri Phương, Lê Lợi, Nguyễn Huệ... • Ngôn ngữ - tiếng Việt, tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha... • Tên quốc gia - Việt Nam, Hoa Kỳ, Gia Nã Đại, Mễ Tây Cơ, Thụy Sĩ... • Nơi chốn - Thành phố Sài Gòn, sông Đồng Nai, trường tiểu học Thanh Bình, chợ Hưng Phát, quận Tân Bình... |
|
|
Thực tập
: Gạch dưới những chữ cần viết hoa. Thí dụ: ‐ em và bạn trần công chính học chung lớp tiếng việt. Em và bạn Trần Công Chính học chung lớp tiếng Việt. 1. OK-KO 2. OK-KO 3. OK-KO 4. OK-KO 5. OK-KO 6. OK-KO 7. OK-KO 8. OK-KO 9. OK-KO 10. OK-KO | D
|
|||||||||||||||||||||
|
| G. Học thuộc lòng Apprendre par coeur Tục ngữ |
|
|
• Vẽ đường cho hươu chạy
• Ba voi không được bát nước xáo |