ĐI RA EXIT

Động tác
Mouvement
English Deutch
Pointer une image pour le son
mua
buy
bán
sell
khóc
cry
cười
smile
lau, chùi
clean
nói
talk
thảo luận
discuss
lắng nghe
listen
thì thầm
whisper
hôn
kiss
lái xe
drire
đi xe đạp
ride-bicycle
đi xe máy
ride-motorbike
bay
fly
ôm
hug
gặp nhau
meet
rời nhau
part
đi vào
enter
đi ra
exit
đọc
read


nhìn
see
xem
watch
đi
walk
chạy
run
bơi
swim

hát
sing
khiêu vũ
dance
bắt tay
shake-hands
ngồi xuống
sit-down
đứng dậy
stand-up

suy nghĩ
think
ngủ
sleep
thức dậy
wake up
làm việc
work
chờ, đợi
wait