|
|
|
|
|
|
đồng ý agree |
không đồng ý disagree |
tốt good |
xấu bad |
thư thả relax |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
ồn ào, náo nhiệt loud |
êm, nhẹ quiet |
khóc cry |
cười laugh |
vội vàng rush |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
ưa thích like |
không
thích hate |
tử tế kind |
không tử tế unkind |
yêu, thương love |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
từ chối, phủ nhận refuse |
yêu đời,... lively-energetic |
buồn, bệnh sick-ill |
hiểu understand |
đau đớn pain |
![]() |
![]() |
|
||
| vui happy |
buồn sad |
|
|
|