TỪ MỚI-VOCABULARY
|
bằng |
By, of |
luôn luôn |
Always |
|
các |
Article Plurial |
một số |
some, a few, a little |
|
cất cánh |
take off |
nhận ra |
recognize |
|
cố vấn |
consult, counsellor |
trễ nhất |
latest |
|
điều |
word, thing affair |
nha sĩ |
dentist |
|
giúp |
help |
nhắn |
leave (any) word, message |
|
gọi |
call |
nói chuyện |
talk, speak |
|
ghi danh |
register |
răng |
tooth |
|
giấy tờ |
document |
sở |
office |
|
giờ học |
hour of class-room |
sẵn |
already |
|
hẹn |
appointment |
sẵn lòng |
My pleasure |
|
hay |
Good, well |
sẽ |
Will/shall |
|
khám |
examine |
Thư ký |
secretary |
|
khoảng |
about |
thường |
often |
|
khởi hành |
Depart,start |
thuận tiện |
convinient |
|
sớm |
soon, early |
tùy |
Depent on |
|
sớm nhất |
as soon as possible |
tiếng |
voice, language |
|
tài chính |
finance |
trễ |
late |
|
điền |
fill in |
giữa trưa |
noon |
|
đường dây |
line |
vắng |
absent |